tương can

Học thuật
Thân thiện
tương can

Hai sự việc này tương can với nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quan hệ qua lại, liên đới với nhau: "Tương can" dùng để chỉ hai hay nhiều sự việc, hiện tượng mối liên hệ mật thiết, ảnh hưởng lẫn nhau, không thể tách rời hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai vấn đề này tương can với nhau, không thể giải quyết cái này bỏ qua cái kia.
    • Sức khỏe tinh thần thường mối quan hệ tương can.
    • Việc nọ tương can với việc kia, cần phải xem xét một cách tổng thể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tương can": Nhấn mạnh sự tồn tại của mối quan hệ liên đới.
    • Giữa lý thuyết thực hành luôn tương can.
  • "Mối quan hệ tương can": Cụm danh từ chỉ mối liên hệ hai chiều, tác động qua lại.
    • Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ tương can giữa kinh tế văn hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Tương quan (tính từ/danh từ): Chỉ mối quan hệ so sánh, tỷ lệ hoặc sự tương ứng giữa các yếu tố. ( dụ: , ).
  • Liên can (động từ): dính dáng, liên quan đến (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trách nhiệm). ( dụ: ).
  • Quan hệ (danh từ): Mối liên hệ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Liên đới: Cùng chịu trách nhiệm hoặc quan hệ mật thiết, gắn bó với nhau.
  • Tương liên: liên quan lẫn nhau (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói).
  • Gắn bó mật thiết: quan hệ rất chặt chẽ, khăng khít.
Lưu ý sử dụng
  • "Tương can" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, báo chí hoặc phân tích hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất hai chiều, ảnh hưởng qua lại chứ không phải quan hệ một chiều.
tương can

Hai sự việc này tương can với nhau.

  1. quan hệ qua lại: Việc nọ tương can với việc kia.